KIẾN THỨC

Tám nhánh tập luyện Yoga

Tám nhánh tập luyện Yoga
Tham khảo Mẹo ăn uống khoa học dành cho các yogis
Trong tác phẩm kinh điển của Sage Patanjali, ông viết về tám con đường thực hành Yoga, đó là: Yama (kỷ luật đạo đức), Niyama (quan sát), Asana (tư thế vật lý), Pranayama (kỹ thuật thở), Pratyahara (làm chủ đi các cảm xúc và nguồn năng lượng đi vào cơ thể), Dharana (tập trung), Dhyana (thiền định), Samadhi (giác ngộ).

Tám nhánh tập luyện Yoga

1) Yamas
Yamas (tiếng Phạn: यम), đại diện cho lối sống theo những qui tắc đạo đức trong quan niệm của Ấn Độ giáo và Yoga. Yamas là những nguyên tắc đạo đức và tinh thần của một người mong muốn để đạt được sự cân bằng, sức khỏe tốt và hạnh phúc. 

  • Ahimsa – Không bạo lực
  • Satya – Chân thành
  • Asteya – Không ăn cắp
  • Brahmacharya – Kiểm soát
  • Aparigraha – Không mất kiểm soát

2) Niyama
Những phương thức tập luyện Niyama tập trung vào thực hành những quan sát bên trong bản thân chúng ta. Áp dụng nhưng qui tác của Yoga vào tinh thần, cơ thể, giúp tạo một môi trường tích cực bên trong chúng ta.
Trong cuốn sách Yoga kinh điển của Patanjali đã liệt ra 5 Niyamas như sau:
  • Niyama
  • Saucha
  • Santosha
  • Tapas
  • Svadhyaha

Tham khảo thêm bài viết Tư thế yoga giúp cơ thể ngủ ngon và sâu hơn

    3) Asana
    Trong tiếng Phạn, Asana có nghĩa là “tư thế” hoặc là “một chỗ ngồi thoải mái, ổn định”(thiền định). Ngày nay, nhiều người thường hiểu lầm rằng Asana chỉ là những tư thế vận động.
    Chương 2, câu 46 trong Yogasutras viết rằng trong tập luyện Asana nên cân bằng giữa sự ổn định và thoải mái (Sthira-sukham asanam). Tập luyện Asana cũng không nên gây sự đau đớn quá đến cơ thể.
    4) Pranayama
    Pranayama là những bài tập tập trung vào hơi thở giúp thể chất và tinh thần trong cơ thể tốt hơn, tích cực hơn và để giải phóng hơi thở và hấp thụ dòng chảy của prana – tất cả những nguồn năng lượng của vũ trụ xung quanh chung ta. Thông qua tập luyện thường xuyên các bài tập Pranayama bạn có thể có những thay đổi đáng kế toàn bộ cơ thể của bạn.
    5) Pratyahara
    Chữ “Pratyahara” gồm có hai từ tiếng Phạn là prati và ahara. “Ahara” có nghĩa “bất cứ điều gì chúng ta đưa vào cơ thể từ bên ngoài.” “Prati” là một định nghĩa có nghĩa là “chống lại” hoặc “đi”. Thuật ngữ này thường được dịch theo nghĩa đen là “điều khiển những nguồn năng lượng đi vào cơ thể”.
    6) Dharana
    Trong tiếng Phạn, Dharanacó nghĩa là “tập trung”, đây là nhánh tập luyện thứ sáu trong số tám nhánh tập luyện trên hành trình Yoga. Nó đề cập đến sự tập trung của tâm trí vào một cụ thể nào đó ở bên trong cơ thể chúng ta hay bên ngoài môi trường.
    7) Dhyana
    Trong tiếng Phạn, Dhyana có nghĩa là “thiền định”. Nó được ghép từ hai từ gốc “dhi” có nghĩa là “tâm trí” và “yana” có nghĩa là “di chuyển”. Trong cuốn sách kinh điển Yogasutras của Patanjali, Dhyana được định nghĩa là một thực hành thiền định, đòi hỏi sự tập trung tinh thần sâu sắc. Loại thiền này chỉ được thực hiện sau khi tham gia các bài tập chuẩn bị.
    8) Samadhi
    ‘Sama’ có nghĩa là ‘giống’ hoặc ‘bình đẳng’, và ‘dhi’ có nghĩa là ‘để xem’. Samadhi là một hình thức tập luyện nội tâm, là nhánh cuối cùng trên con đường tập luyện Yoga. Samadhi là trạng thái của ý thức, nhận biết mình hòa vào cũ trụ

    Mời bạn tham khảo bài viết: Tại sao chúng ta nên tập yoga vào buổi sáng






    Join The Discussion